periodic apnea of the newborn

Định nghĩa

Danh từ: Chứng ngưng thở định kỳtrẻ sơ sinh - tình trạng nhịp thở không đềutrẻ sơ sinh, bao gồm các giai đoạn thở nhanh xen kẽ với các giai đoạn ngưng thở (tạm thời ngừng thở). Tình trạng này được cho liên quan đến hội chứng đột tửtrẻ sơ sinh (SIDS).

dụ sử dụng
  • (Chứng ngưng thở định kỳtrẻ sơ sinh một tình trạng phổ biếntrẻ sinh non.)
  • (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ chứng ngưng thở định kỳtrẻ sơ sinh để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with periodic apnea of the newborn": được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở định kỳtrẻ sơ sinh.
    • The infant was diagnosed with periodic apnea of the newborn shortly after birth. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở định kỳtrẻ sơ sinh ngay sau khi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Apnea (n): ngưng thở (tình trạng ngừng thở tạm thời).

    • Sleep apnea is a different condition from periodic apnea of the newborn. (Chứng ngưng thở khi ngủ một tình trạng khác với chứng ngưng thở định kỳtrẻ sơ sinh.)
  • Periodic (adj): định kỳ, xảy ra theo chu kỳ.

    • The baby's periodic breathing patterns were monitored. (Các kiểu thở định kỳ của em bé đã được theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Apnea of prematurity: chứng ngưng thởtrẻ sinh non (thường dùng thay thế cho tình trạng nàytrẻ non tháng).
  • Periodic breathing: thở định kỳ (mô tả chung về kiểu thở không đều).
Các cụm từ liên quan
  • Apnea episode: cơn ngưng thở.
    • The nurse recorded several apnea episodes during the night. (Y tá đã ghi nhận một số cơn ngưng thở trong đêm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)